se transmettre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Được chuyền đi, được truyền đi: Chỉ việc một thứ gì đó (như âm thanh, dòng điện, bệnh tật, thông tin) được truyền từ nơi này sang nơi khác hoặc từ người này sang người khác một cách tự nhiên hoặc theo một quá trình.
- Được chuyển giao, được truyền lại: Chỉ việc một thứ gì đó (như gia tài, quyền hành, kiến thức, truyền thống) được chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác hoặc từ người này sang người kế tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le son se transmet mal dans cette pièce. (Âm thanh được truyền đi kém trong căn phòng này.)
- La grippe se transmet facilement par les gouttelettes. (Bệnh cúm được truyền đi dễ dàng qua các giọt bắn.)
- Cette tradition se transmet de mère en fille. (Truyền thống này được truyền lại từ mẹ sang con gái.)
- Le pouvoir se transmettra au fils aîné. (Quyền lực sẽ được chuyển giao cho con trai trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se transmettre de génération en génération": được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- Ces valeurs familiales se transmettent de génération en génération. (Những giá trị gia đình này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
"se transmettre par contact": được truyền qua tiếp xúc.
- Certaines maladies cutanées se transmettent par contact direct. (Một số bệnh ngoài da được truyền qua tiếp xúc trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Transmettre (động từ ngoại động): truyền, chuyển giao (cái gì đó cho ai).
- Il a transmis son savoir à ses élèves. (Ông ấy đã truyền thụ kiến thức của mình cho các học sinh.)
Transmission (danh từ giống cái): sự truyền, sự truyền đạt, hộp số (xe cộ).
- La transmission des données est sécurisée. (Việc truyền dữ liệu được bảo mật.)
Từ đồng nghĩa
- Se propager: lan truyền, phát tán (thường dùng cho bệnh tật, tin đồn).
- Se communiquer: được truyền đạt, được thông báo.
- Se léguer: được để lại, được truyền lại (thường dùng cho tài sản, di sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp dạng này. Ý nghĩa thay đổi thông qua việc sử dụng các giới từ đi kèm với động từ gốc "transmettre".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ phản thân "se transmettre".)
tự động từ
- được chuyền đi (âm thanh, dòng điện, bệnh tật...)
- được chuyển cho người khác (gia tài, quyền hành...)